Zhangjiajie

Thẻ tiếng Trung khi ăn uống

Chọn câu tiếng Trung chuẩn để chỉnh độ cay, báo món kiêng hoặc xin gói mang về khi ăn tại Trương Gia Giới.

Đưa thẻ tiếng Trung cho nhân viên ngay khi gọi món trước khi bếp nấu.

12 thẻ

Món này bao nhiêu tiền?

Đưa thẻ cho nhân viên

多少钱

Gói mang về giúp tôi.

Đưa thẻ cho nhân viên

请打包

Đừng cho ớt.

Đưa thẻ cho nhân viên

不要辣椒

Chỉ làm thật ít cay (cay nhẹ).

Đưa thẻ cho nhân viên

微辣

Đừng cho hoa tiêu.

Đưa thẻ cho nhân viên

不要花椒

Đừng cho rau mùi (ngò rí).

Đưa thẻ cho nhân viên

不要香菜

Tôi ăn chay.

Đưa thẻ cho nhân viên

我吃素

Tôi thuần chay (không thịt, cá, trứng, sữa).

Đưa thẻ cho nhân viên

我不吃肉、鱼、蛋和奶

Không dùng nước dùng hầm từ thịt.

Đưa thẻ cho nhân viên

不要肉汤

Ở đây có món Halal không?

Đưa thẻ cho nhân viên

有清真食品吗

Không lấy thịt lợn.

Đưa thẻ cho nhân viên

不要猪肉

Tôi bị dị ứng đậu phộng (lạc).

Đưa thẻ cho nhân viên

花生过敏

Bản đồ

Xem toàn bộ bản đồ
Mở trong thẻ mới